Thứ Tư, 1 tháng 4, 2020

Unit 7: Grammar - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
CONNECTIVES / CONNECTORS (Từ nối) : AND, BUT, OR ( hoặc / hay; “or else” nếu không ), so ( do đó, vì thế ), THEREFORE (do đó), HOWEVER (tuy nhiên)
Những từ nối : AND, OR, BUT, SO còn được gọi là tập hợp liên từ (coordinating conjunctions): được dùng nối hai từ, hai cụm từ hay hai mệnh đề cùng loại, chức năng hay cấu trúc .
1 Illustration of some of the renewable energy sources | Download ...
1.   AND : dùng thêm thông tin bổ sung (additional ideas),
e.g.: This appliance is modern and economical. (adj. + adj).
His father is a doctor and he works in a hospital. (clause + clause)
2.    OR : diễn tả sự chọn lựa.
e.g.: Do you study Maths or Chemistry? (Bạn học toán hay lý)
Does he live in the city centre or in the suburbs?
(Anh ấy sống ở trung tâm thành phố hay ở ngoại ô?)
*     OR ELSE ( nếu không) : diễn tả điều kiện,
e.g.: You hurry or (else) you'll be late for the bus?
(Bạn nhanh lên nếu không bạn sẽ trễ xe buýt.)
3.    BUT : nối hai ý tương phản nhau,
e.g.: He’s fat but his brother isn't.
(Anh ấy mập nhưng anh của anh ấy thì không.)
That man is famous but humble.
(Người đàn ông đó nổi tiếng nhưng khiêm tốn.)
4.    SO (vì thế, do đó) : diễn tả hậu quả.
e.g.: He’s busy, so he can’t help you.
(Anh ấy bận, nên không giúp anh được.)
The test was easy, so most of the pupils could do it.
(Bài thi dễ, do đó đa số học sinh làm được.)
5.    THEREFORE - HOWEVER : trạng từ (adverbs).
THEREFORE (do đó, vì thế) : đồng nghĩa với so, chỉ hậu quả
e.g.: He’s busy ; therefore he can’t help you.
(Anh ấy bận; nên anh ấy không thể giúp bạn được.)
He's at a meeting now; therefore he can’t answer your phone.
He’s busy. Therefore he can’t help you.
He’s busy. He, therefore, can’t help you.
Chú ỷ: THEREFORE có thể theo sau dấu phẩy (,) (a comma), dấu chấm phẩy (;) (a semi-colon) hoặc dấu chấm câu (a period) hoặc sau chủ từ.
HOWEVER (tuy nhiên): diễn tả sự tương phản, đồng nghĩa với BUT nhưng luôn luôn nối liền hai mệnh đề.
e.g.: He’s over seventy; however, he's still active.
(Ông ấy trên 70, tuy nhiên ông còn linh hoạt.)
It’s raining hard; the game is , however, going on.
(Trời  đang mưa to; tuy nhiên trận đấu vẫn tiếp  tục)
PHRASAL VERBS or Multi-word verbs (Động từ kép - động từ có nhiều từ).
Động từ kép (Phrasal verbs) là động từ được cấu tạo bởi một động từ (a verb) với một tiểu từ (a particle) hay một giới từ (a preposition) hay cả hai (tiểu từ + giới từ) : give Ilf), turn on , look after, get along with. . Động từ kép được chia làm hai loại :
1. Động từ kép có thể phản cách (separable phrasal verbs) : give up. turn on. try on, put on      
Túc từ là danh từ có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ.
S + V + tiếu từ + túc từ.
e.g.: You should turn off the lights before leaving home.
(Bạn nên tắt đèn trước khi rời khỏi nhà.)
He’s trying on a jacket. (Anh ấy đang mặc áo khoác.)
S + V + túc từ + tiểu từ.
e.g.: He gave smoking up. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
b. Túc từ là đại  từ nhân xưng luôn luôn đứng giữa động từ và tiểu từ.
g.: The light is on. Turn it off. (Đèn cháy. Tắt nó đi.)
Here’re the shoes. Try them on. (Giày đây.Thử chúng đi)
2. Động từ không thể phản cách ( Inseparable phrasal verbs): túc từ luôn luôn đứng sau giới từ.
e.g.: You should look after your old parents.
(Bạn phải chăm sóc cha mẹ.)
He looks forward to his brother’s letter.
(Anh ấy mong thư của anh trai.)
MAKING SUGGESTIONS (Đưa ra lời đề nghị).
Lớp 7, chúng ta đã học những mẫu câu đề nghị như :
1. LET’S + V + O/A.
g.: Let’s go swimming. (Chúng ta đi bơi đi.)
2. SHALL WE + V + O/A?
e.g.: Shall we eat out this evening? (Tối nay chúng ta ăn ở tiệm đi.)
Shall we help that old man ? (Chúng ta hãy giúp đã ông cụ kia nhé?)
3. HOW / WHAT ABOUT + gerund / Noun?
e.g.: What about going out for dinner?
(Chúng ta đi ăn tối ở tiệm đi?)
How about a game of badminton?
(Chúng ta chơi một ván cầu lông đi?)
4. WHY DON’T WE + V + O/A?
e.g.: Why don't we go to the movies?
(Chúng ta đi xem phim đi?)
Để trả lời cho câu đề nghị, chúng ta dùng :
Đồng ý:
- Yes, let’s.
- OK. Good idea.
- Great. Go ahead.
- Sounds interesting.
Không đồng ý
- No, let's not.
- I don’t think it’s a good idea.
- No. Why don’t we + V.. .?
Chúng ta có thể đưa ra lời đề nghị với động từ SUGGEST.
Is + suggest + gerund + O/A.
e.g.: I suggest going swimming. (Tôi đề nghị đi bơi.)
Tom suggested playing badminton.
(Tom đề nghị chơi cầu lông.)
S + suggest + that + S + should + V + O/A.
e.g.: They suggest that everyone should save electricity.
(Họ đề nghị mọi người nên tiết kiệm điện.)
People suggested that the government should improve the education system.
(Dân chúng đề nghị chính phủ cải tiến hệ thống giáo dục.)
Chú ý :
- Từ “THAT” ở mẫu câu này không được bỏ.
- Mệnh đề theo sau “suggest” có thể ở thì present subjunctive (hiện tại giả định / bàng thái)
g.: The doctor suggested that he drink a lot of lemonade.
(Bác sĩ đề nghị anh ấy uống nhiều nước chanh.)
The teacher suggests that Bill do a lot of exercises.
(Giáo viên đề nghị Bill làm nhiều bài tập.)
*     hoặc với: “I think we should + V + O/A.”
(Tôi nghĩ chúng ta nên .. .’)
e.g.: I think we should collect old clothes.
(Tôi nghĩ chúng ta nên thu nhặt quần áo cũ.)
I think we should not permit children to ride motorbikes.
(Tôi nghĩ chúng ta không nên cho phép trẻ con lái xe gắn máy.)
Unit 7: Vocabulary - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
UNIT 7: SAVING ENERGY
[TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG]
- energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng
- bill /bɪl/ (n): hóa đơn
- enormous /ɪˈnɔːməs/(a): quá nhiều, to lớn
- reduce /rɪˈdjuːs/(v): giảm
     + reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): sự giảm lại
- plumber /ˈplʌmə(r)/ (n): thợ sửa ống nước
- crack /kræk/ (n): đường nứt
- pipe/paɪp/ (n): đường ống (nước)
- bath /bɑːθ/ (n): bồn tắm
- faucet /ˈfɔːsɪt/ (n) = tap: vòi nước
- drip/drɪp/ (v): chảy thành giọt
- right away = immediately: (adv) ngay lập tức
- folk /fəʊk/ (n): người
- explanation /ˌekspləˈneɪʃn/(n): lời giải thích
- bubble /ˈbʌbl/ (n): bong bóng
- valuable /ˈvæljuəbl/ (a): quí giá
- keep on = go on = continue: tiếp tục
- minimize /ˈmɪnɪmaɪz/ (v): giảm đến tối thiểu
- complain to s.o /kəmˈpleɪn/ (v): than phiền, phàn nàn
- complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (a): phức tạp
     + complication /ˌkɒmplɪˈkeɪʃn/ (n): sự phức tạp
- resolution /ˌrezəˈluːʃn/ (n): cách giải quyết
- politeness /pəˈlaɪtnəs/(n): sự lịch sự
- label /ˈleɪbl/ (v): dán nhãn
- transport /ˈtrænspɔːt/(v): vận chuyển
- clear up: dọn sạch
- truck /trʌk/ (n): xe tải
- look forward to: mong đợi
- break /breɪk/ (n): sự ngừng / nghỉ
- refreshment /rɪˈfreʃmənt/ (n): sự nghỉ ngơi
- fly /flaɪ/ (n): con ruồi
- worried about: lo lắng về
- float /fləʊt/ (v): nổi
- surface /ˈsɜːfɪs/ (n): bề mặt
- electric shock (n): điện giật
- wave /weɪv/ (n): làn sóng
- local /ˈləʊkl/ (a): thuộc về địa phương
     + local authorities/ɔːˈθɒrəti/: chính quyền đại phương
- prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v) = ban (v) : ngăn cấm
     + prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃn/ (n): sự ngăn cấm
- fine /faɪn/ (v): phạt tiền
- tool /tuːl/ (n): dụng cụ
- fix /fɪks/ (v): lắp đặt, sửa
- appliance /əˈplaɪəns/ (n): đồ dùng
- solar energy: năng lượng mặt trời
- nuclear power: năng lượng hạt nhân
- power (n) = electricity: điện
- heat /hiːt/ (n, v) : sức nóng, làm nóng
- install /ɪnˈstɔːl/(v): lắp đặt
- coal /kəʊl/ (n): than
- luxuries /ˈlʌkʃəri/ (n): xa xỉ phẩm
- necessities /nəˈsesəti/ (n): nhu yếu phẩm
- consume /kənˈsjuːm/ (v): tiêu dùng
     + consumer /kənˈsjuːmə(r)/ (n): người tiêu dùng
     + consumption /kənˈsʌmpʃn/ (n): sự tiêu thụ
- effectively /ɪˈfektɪvli/ (adv): có hiệu quả
- household /ˈhaʊshəʊld/ (n): hộ, gia đình
- lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ (n): sự thắp sáng
- account for: chiếm
- replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế
- bulb /bʌlb/ (n): bóng đèn tròn
- energy-saving (a): tiết kiệm năng lượng
- standard /ˈstændəd/(n): tiêu chuẩn
- last /lɑːst/ (v): kéo dài
- scheme /skiːm/ (n): plan kế hoạch
- freezer /ˈfriːzə(r)/ (n): tủ đông
- tumble dryer /ˈtʌmbl - /ˈdraɪə(r)/: máy sấy
- compared with: so sánh với
- category /ˈkætəɡəri/ (n): loại
- ultimately /ˈʌltɪmətli/ (adv) = finally: cuối cùng, sau hết
- as well as : cũng như
- innovate /ˈɪnəveɪt/ (v) = reform /rɪˈfɔːm/: đổi mới
Winds Of Change: Risk Management's Role In Renewable Energy - The ...
     + innovation (n) = reform: sự đổi mới
- conserve /kənˈsɜːv/ (v): bảo tồn, bảo vệ
     + conservation (n): sự bảo tồn
- purpose /ˈpɜːpəs/ (n): mục đích
- speech /spiːtʃ/ (n): bài diễn văn
- sum up: tóm tắt
- public transport: vận chuyển công cộng
- mechanic /məˈkænɪk/(n): thợ máy
- wastebasket /ˈweɪstbɑːskɪt/ (n): sọt rác

Unit 6: Grammar - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
ADJECTIVE + (that) + CLAUSE (Tính từ + mệnh đề).
Một số tính từ chỉ cảm giác (adjectives of emotion) có thể có một mệnh để theo sau.
e.g. We’re glad (that) everyone came back home safely.
(Chúng tôi vui vì mọi người trở về nhà an toàn.)
I'm afraid (that) the matter isn’t approved.
(Tôi e rằng vấn đề không được chấp thuận.)
Animated film 'All the Way to the Ocean' teaches kids about ...
CONDITIONAL SENTENCES (Câu điều kiện) : OPEN / LIKELY CONDITION ( Điếu kiện mở / có thể xảy ra) còn được gọi là “ if clause type I (Mệnh đề điều kiện loại 1)
1. Form (Dạng)
e.g.: If the bike is not expensive, I’ll buy it.
(Nếu chiếc xe đạp không đắt, tôi sẽ mua nó.)
If it doesn't rain, we’ll go for a picnic.
(Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)
2. Use (Cách dùng): Loại điều kiện này được dùng diễn tả sự kiện có thể xảy ra ở tương lai.
ADVERB CLAUSES OF CAUSE REASON. (Mệnh để trạng từ chỉ nguyên nhân.)
Conjunctions (Liên từ): Mệnh đề chỉ nguyên nhân được giới thiệu bởi một trong những liên từ sau : BECAUSE, AS (bởi vì), SINCE (bởi vì). FOR (bởi vì), NOW THAT (because now: bởi vì bây giờ), . . .
e.g.: They can’t go out because it’s very cold outside.
(Họ không thể đi chơi vì bên ngoài trời quá lạnh.)
e.g: Now that he has a bike, he doesn’t walk to work any more.
(Bởi vì anh ấy có xe đạp nên anh ấy không còn đi bộ nữa)
Ghi nhớ : Mệnh đề trạng từ chỉ nguyên nhân với FOR luôn đứng sau mệnh đề chính
e.g.: The old man gets tired for he walks a long way.
(Ông già bị mệt vì đi bộ đường dài.)
2. Reduction of adverb clauses of reason. (Rút gọn mệnh đề trạng từ chỉ nguyên nhân).
Mệnh đề trạng từ chỉ nguyên nhân có thể được rút gọn thành cụm từ chỉ nguyên nhân (reason / cause phrases) với cụm giới  từ (preposition phrases) :
BECAUSE OF (bởi vì)  + noun / gerund phrase
   DUE TO (bởi vì) (cụm danh từ / danh động từ) + because + pronoun + be + adjective.
 because of + poss.adj. + noun.
e.g.: This man can’t see well because he’s old.
(Người đàn ông này không thấy rõ vì ông ấy già rồi.)
⟶  This man can’t see well because of his old age.
e.g. This boy must retake the same class because he’s lazy.
(Cậu bé này phải học lại lớp vì cậu ấy lười biếng.)
⟶ This boy must retake the same class due to his laziness.
b) because. + noun + be + adjective.
because of + the + adjective + noun,
e.g.: They can’t go fishing because the weather is bad.
(Họ không thể đi đánh cá vì thời tiết xấu.)
⟶  They can’t go fishing because of the bad weather.
e.g. They can’t work there because the working condition is bad
(Họ không thể làm việc nơi ấy vì điều kiện làm việc xấu.)
⟶  They can’t work there due to bad working conditions.
c) because + s + V + O/A.
 due to + gerund (danh động từ ) + O/A.
e.g. She got sick because she worked hard.
(Cô ấy bị bệnh vì làm việc vất vả.)
⟶ She got ill because of working hard.
e.g. Tom didn’t go 10 the movies because he had seen the film.
(Tom không đi xem phim vì anh ấy đã xem phim đó rồi.)
⟶ Tom didn't go to the movies due to having seen the film.
Chú ý :
- Ở cấu trúc này chúng ta chỉ được rút gọn khi hai chủ từ giống nhau - cùng một người hay một sự kiện.
- Khi động từ mệnh đề nguyên nhân chỉ hành động xảy ra trước, nó được đổi thành danh động từ hoàn thành (perfect gerund : HAVING + P.P.)
ADVERBS (Trạng từ / phó từ ): Là từ hay cụm từ bổ nghĩa cho động từ thường, một tính từ hay một trạng từ khác,
e.g.: He works carefully, (bổ nghĩa cho động từ).
This area is very noisy, (bổ nghĩa cho tính từ)
She works very carefully, (bổ nghĩa cho trạng từ)
    FORMS (Dạng).
Đa số trạng từ được cấu tạo từ tính từ + tiếp vị ngữ (hậu tố - LY)
Thông thường chúng có thêm LY vào sau tính từ.
e.g.: slow - slowly ; quick - quickly, . . .
Tính từ tận cùng bằng Y, trước Y là một phụ âm: chúng ta đổi Y thành I, rồi thêm LY.
e.g.: happy — happily; easy — easily, . . .
Tính từ tận bằng -BLE hay -PLE : chúng ta chỉ thay -E bằng -Y.
e.g.: possible - possibly ; simple - simply
Một số tính từ và trạng từ có cùng một dạng như : FAST, HARD, EARLY. STRAIGHT. LONG, HIGH, LATE, ENOUGH, PRETTY,....
e.g.: This is a hard exercise .(adjective)
        He works hard x adverb
Ghi  nhớ: - Tính từ chỉ theo sau động từ liên kết (linking verbs),
-   Trạng từ theo sau động từ thường (ordinary verbs)
ADJECTIVES & ADVERBS .( Tính từ & Trạng từ)
1. Adjectives (Tính từ) : là từ hay một cụm từ bổ nghĩa cho một danh từ (a noun), hay một đại từ (a pronoun).
e.g.: He's a good pupil.          
(Anh ấy là học sinh ngoan.)
e.g. This is an interesting book.                    
(Đây là quyển sách hay.)
Tính từ không có dạng số nhiều, trừ THIS / THAT — THESE / THOSE (demonstrative adjectives: chỉ thị tính từ ).
e.g.: He has a nice house.
(Anh ấy có một cái nhà xinh xắn)
e.g. She has three nice puppies.
(Cô ấy có ba con chó con dễ thương.)
2. Positions. (Vị trí).
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường đứng trước danh từ.
e.g. : the polluted water (nước bị ô nhiễm)
an old house (nhà xưa)
3. Tính từ theo sau động từ liên kết (linking verbs)
e.g.: He looks sad. (Anh ấy trông có vẻ buồn.)
- The prices of goods become expensive. (Giá hàng hóa trở nên đắt đỏ.)
Các động từ liên kết thường dùng (Common linking verbs) : BE, BECOME, GET (trở nên), FEEL (cảm thấy), LOOK (trông có vẻ), SEEM (dường như), GROW (trở nên), APPEAR (trông có vẻ), TASTE (có vị), SMELL (có mùi), SOUND (nghe có vẻ), . . .
e.g.: The coffee smells good. (Cà phê có mùi ngon.)
        He sounds ill.  (Anh ấy có vẻ bị bệnh)
Unit 6: Vocabulary - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
UNIT 6: THE ENVIRONMENT
[MÔI TRƯỜNG]
- environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) : môi trường
     + environmental (a): thuộc về môi trường
CC, Cycle 2, Week 6 - Environmental pollution Animation YouTube ...
- garbage /ˈɡɑːbɪdʒ/ (n): rác thải
- dump /dʌmp/ (n): bãi đổ, nơi chứa
- pollute /pəˈluːt/ (v): ô nhiễm
     + pollution /pəˈluːʃn/ (n): sự ô nhiễm
     + polluted /pəˈluːt/ (a): bị ô nhiễm
- deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n): sự phá rừng
- improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải tiến
     + improvement /ɪmˈpruːvmənt/ (n): sự cải tiến, sự cải thiện
- intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/ (a): trung cấp
- well-qualified / wel - /ˈkwɒlɪfaɪd/(a) : có trình độ cao
- tuition/tjuˈɪʃn/ (n) = fee: học phí
- academy /əˈkædəmi/ (n): học viện
- advertise /ˈædvətaɪz/ (v): quảng cáo
     + advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n) = ad: bài quảng cáo
- edition /ɪˈdɪʃn/ (n): lần xuất bản
- look forward to + V-ing: mong đợi
- violent /ˈvaɪələnt/(a): bạo lực
     + violence /ˈvaɪələns/ (n): bạo lực
- documentary /ˌdɒkjuˈmentri/ (n): phim tài liệu
- inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông tin, cho hay
     + informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (a): có nhiều tin tức
     + information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/(n): thông tin
- folk music: nhạc dân ca
- battle /ˈbætl/ (n): trận chiến
- communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
     + communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n): sự giao tiếp
- relative /ˈrelətɪv/ (n): bà con, họ hàng
- means /miːnz/ (n): phương tiện
- useful for sb/ˈjuːsfl/ : có ích cho ai
- entertain /ˌentəˈteɪn/ (v): giải trí
     + entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n): sự giải trí
- commerce /ˈkɒmɜːs/ (n): thương mại
- limit /ˈlɪmɪt/ (v): giới hạn
     + limitation/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự hạn chế
- time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (a): tốn nhiều thời gian

Unit 5: Grammar - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
VERB + GERUND. (Động từ + danh động từ).
Tiếng Anh có một số động từ có động từ theo sau ở dạng danh động từ (gerund) như : MIND (quan tâm), AVOID (tránh), MENTION (quan tâm). FINISH (làm xong), PRACTISE (thực hành), POSTPONE (hoãn lại), IMAGINE (tưởng tượng), CONSIDER (xem xét), ENJOY (thưởng thức, thích thú), ADMIT (nhận), SUGGEST (đề nghị). CAN’T HELP (không thể không...), CAN’T BEAR CAN’T STAND (không thể chịu được),...
Transparent Social Media Icons Vector Png - Social Media Marketing ...
e.g.: His son enjoys reading picture-books.
(Con trai ông ấy thích đọc sách truyện tranh.)
They postponed building a new school in the area.
(Họ đã hoãn xây một trường mới ở khu vực này.)
1. Động từ theo sau giới từ luôn luôn ở dạng danh động từ (gerund),
e.g.: He’s interested in speaking English.
(Anh ấy thích nói tiếng Anh.)
His brother gave up smoking.
(Anh của anh ấy đã bỏ hút thuốc.)
2. Những động từ như : NEED (cần), REQUIRE (cần), DESERVE (xứng đáng), WANT (cần),... có động từ theo sau ở dạng danh động từ (gerund) khi chủ từ là từ chỉ đồ vật hay sự việc và có nghĩa bị động (passive meaning).
e.g.: This room needs repainting.
(Phòng này cần được sơn lại.)
Your hair requires cutting.
(Tóc bạn cần được cắt.)
Unit 5: Vocabulary - (trang 6 SGK Tiếng Anh 9 cũ)
UNIT 5: THE MEDIA
[PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG]
- media /ˈmiːdiə/ (n): phương tiện truyền thông
- invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh
     + invention /ɪnˈvenʃn/ (n) sự phát minh
     + inventor /ɪnˈventə(r)/ (n) nhà phát minh
- crier /ˈkraɪə(r)/ (n): người rao bán hàng
3D Animation | Outdoor media Buying in Pakistan | Outdoor media
- latest news: tin giờ chót
- popular /ˈpɒpjələ(r)/ (a): được ưa chuộng, phổ biến
     + popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/ (n) tính phổ biến
- widely /ˈwaɪdli/ (adv): một cách rộng rãi
- teenager /ˈtiːneɪdʒə(r)/ (n): thanh thiếu niên
- adult /ˈædʌlt/ (n) người lớn
- thanks to: nhờ vào
- variety /vəˈraɪəti/ (n): sự khác nhau, sự đa dạng
- channel /ˈtʃænl/ (n): kênh truyền hình
- control /kənˈtrəʊl/ (v) : điều kiển, kiểm soát
- stage /steɪdʒ/ (n): giai đoạn
- develop /dɪˈveləp/ (v) phát triển
     + development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển
- interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ (a): tương tác
- viewer /ˈvjuːə(r)/ (n): người xem
- show /ʃəʊ/ (n): buổi trình diễn
- remote /rɪˈməʊt/ (a) = far: xa
- event /ɪˈvent/ (n): sự kiện
- interact /ˌɪntərˈækt/ (v): ảnh hưởng
     + interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n): sự tương tác
- benefit /ˈbenɪfɪt/ (n): ích lợi
Unit 4: Grammar - (SGK Tiếng Anh 9 cũ)
DIRECT and EPORTED SPEECH (Lời nói trực tiếp và Lời tường thuật)
a.   Direct speech (Lời nói trực tiếp) : là lời nói được thuật lại đúng nguyên văn của người nói.
g. John said, “ I like reading science books."
(John nói,” Tôi thích đọc sách khoa học.”)
My teacher said: "I will  give you a test tomorrow.’'
Giáo viên tôi nói,"Ngày mai tôi sẽ cho các em làm bài kiểm tra.”
Lời nói trực tiếp được viết giữa dấu trích hay ngoặc kép (quotation marks) và ngăn cách với mệnh đề tường thuật (reporting clause) bởi dấu phẩy (a comma).
b.    Reported or Indirect speech (Lời tường thuật hay lời nói gián tiếp) : là lời nói được thuật lại với ý và từ cùa người thuật, nhưng vẫn giữ nguyên ý.
e.g.: John said that I he liked reading science books.
My teacher said 'that I he would give us a test the next day'.
Lời tường thuật hay lời nói gián tiếp không bị ngăn cách bởi dấu phấy hay dấu ngoặc kép, và luôn tận cùng bằng dấu chấm câu. (a full stop / period).
Lời nói trực tiếp và Lời nói tường thuật / gián tiếp gồm có 2 phần :
- mệnh đề tường thuật (reporting clause)
- lời nói trực tiếp hay lời nói gián tiếp.
e.g.: Tom says . “I go to college next summer.'
Transforming Direct speech into Indirect speech (Chuyển lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp).
Khi đổi lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp, chúng ta phải đổi ngôi (persons), thì (tenses) và từ chỉ thời gian và nơi chốn (time and place words) theo quy tắc.
1. Persons (Ngôi).
*      First persons (Ngôi thứ nhất) : 1, me, my, mine, myself, we, us, ours, our, ourselves) : được đổi theo ngôi của chủ từ của mệnh đề tường thuật.
e.g.: Jane said, “I live in the suburbs.”   (Jane nói, "Tôi sống ở ngoại ô.")
—  Jane said (that) she lived in the suburbs.
*     Second persons (Ngôi thứ hai): You, your, yours, yourself / selves:
—   được đổi theo ngôi của tác từ chứa mệnh đề tường thuật.
e.g.: He said to me. "You can take my book.”  Anh ẩy nói với tôi, "Bạn có thể lấy cuốn sách của tôi".
—   He told me (that) I could take his book.
—   được đổi thành ngôi thứ ba, nếu mệnh đề tường thuật không có túc từ.
e.g.: The boss said, "You can have a lay off."
(ông chủ nói, "Anh dược nghỉ một ngày.”)
The boss said (that) he could have a day off.
*      Third persons (Ngôi thứ ba) : he, him, his, himseir. thev, them, their, theirs, themselves: giữ nguyên.
e.g.: Mary says, “They come to help the pupils.”
(Mary nói, "Họ đến để giúp các học sinh.")
Mary says (that) they come to help the pupils.
2. Tenses (Thì).
a. Không dổi thi (No tense change): Các trường .hợp sau đáy. động từ của Lời nói trực tiếp không đổi thì.
- Động từ của mệnh đề tường thuật ờ : simple present (thi Hiện lại đơn), simple future (tương lai đơn), simple present perfect (Hiện tại hoàn thành đơn).
Động từ của mệnh đề tường thuật ở thì Quá khứ đơn (simple past):nhưng
Lời nói trực tiếp diễn tả một chân lí, sự kiện hiển nhiên, định luật khoa học hay vật lí, sự kiện vừa xảy ra hay vừa nói.
những động từ như : SHOULD, HAD BETTER, OUGHT TO, hay động từ của mệnh đề “WISH”,
e.g.: He says, "Tom won the scholarship last week.”
(Anh ấy nói, "Tom được học bổng tuần qua.")
- He says (that) Tom won the scholarship last week.
- He said, "Ice melts in the sun."
(Ông ẩy nói, “Băng tan dưới ánh nắng.")
- He said (that) ice melts in the sun.
b. Tense change (Đổi thì.)
Khi động từ cùa mệnh đề iường thuật ở Thí Quá khứ đơn (simple past), chúng ta phải đổi thì theo quy tắc sau:
Direct speech                           Indirect speech
simple present                          simple past
present continuous                    past continuos
simple past simple                     simple past perfect
present perfect                           past perfect
past continuous                         past perfect continous
present perfect continuous
simple future                            past conditional                                            
                                               present conditional ( past of modal + V)
 future perfect                           past / perfect conditional (past of modal+have + p.p.)
future continous                        present conditional continuous (past of modal + be + V-ing)
 past perfect                                  -» không đổi 
past / prefect conditional           không đổi

e.g.: He said, “I met your brother at a bookshop.”    
(Anh ấy nói, "Tôi gặp anh của bạn ở tiệm sách.”)
- He told me (that) he had met my brother at a bookshop.
- They said to Mary, “The meeting had begun when we arrived.”
(Họ nói vởi Mary, “Khi chúng tôi đến, buổi họp đã bắt đầu rồi.”)
- They told Mary (that) when thev arrived, the meeting had begun.
Chú ý: Đôi khi chúng ta không cần thiết phải đổi thì quá khứ đơn sang quá khứ hoàn thành đơn.
c. Time words (Từ chỉ thời gian).
Time and place words (Từ chỉ thời gian và nơi chốn) ; được đổi theo quy tắc sau.

Direct                                                              Indirect
now                                              then, cti once, immediately
ago                                                                 -* before
today                                                               that (lay
tonight                                                            that night
tomorrow                                        the next / following day
yesterday                                     the day before, the previous day
the (lay before yesterday                    two days before
the day after tomorrow                      in I wo days ‘ time
last week / nionlll/year .             the previous week /month / year
 next week / month / year          the following week / month I year

. Place word (Từ chỉ nơi chốn) : HERE : được đổi khác nhau tùy theo ngữ cảnh,
 e.g.: He said, "Put the books here."   (Anh ấy nói. "Để những cuốn sách ở đây.”)
-He told me to put the books there.
Me said: “Come  here."
- He told me come over to him.
*   THIS/THESE .
This / these +từ chỉ thời gian :  that / those,
e.g.: Tom said to me: "I will meet you this Friday.”
(Tom nói với tôi: "Tôi sẽ gặp bạn thứ Sáu"
- Tom told me (that) he would meet me this Friday
This / these + noun — the + noun.
e.g.: He said, “I like this program."
(Anh ấy nói, "Tôi thích chương trình này.")
- He told me that he liked the program.
 This / these : là đại từ (Demonstrative pronouns)
- it, they / them.
e.g.: People say ” We should solve this.”
(Dân chúng nói; "Chúng ta nên giải quyết việc này.)
—   People say (that) they should solve it.
Chú ý : Khi đổi lời phát biểu (câu xác định và phủ định) sang gián tiếp, chúng ta:
— Thay động từ tường thuật “said” bằng “ told me”;
— Bỏ dấu phẩy và dấu ngoặc kép;
— Bỏ từ “that”, sau mệnh đề tường thuật.
e.g.: Ann said, "The pupils have already done this homework.”
(Ann nói, "Học sinh làm bài tập này rồi”)
Ann told me (that) the pupils had already done the homework.
3. IMPORTED / INDIRECT QUESTIONS (Câu hỏi tướng thuậư gián tiếp).
Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta thường dùng động từ tường thuật sau : ASK, WANT TO KNOW (but), INQUIRE
(hỏi), WONDER (tự hỏi)................
e.g.: Me asked , "Are you in Class E.102?”
(Tôi hỏi :"Có phải bạn học Lớp E.102 không?")
— He asked me if I was in class E.102.
Bill said to .lane, "When do you leave?”
(Bill nói với June. "Khi nào bạn khởi hàng?”)
— Bill asked Jane when she left.
Ghi nhớ : Câu hỏi tường thuật hay gián tiếp luôn luôn tận cùng bằng dấu chấm ".”, và có dạng câu phát biểu (declarative sentences / statements).
4. Yes -No questions (Câu hỏi Yes —No).
With auxiliary verbs ( Với trợ động từ).
                          Aux. V + s + Vm + o /A ?
- S + asked + if whether + s + aux. V + Vm + O/A.
Aux.v. . auxiliary verb : trợ động từ
Vin : main verb : động từ chính
e.g.: Mary said to Nam “Can you speak English?”
(Marry nói với Nam, "Bạn nói tiếng Anh được không?”)
Mary asked Nam if whether he could speak English.
Tom asked Mr Jones, “ Shall we have a test next week?”
(Tom hỏi thầy Jones, "Có phải chúng tôi có bài kiểm tra vào tuần sau không?")
Tom asked Mr Jones if/whether they would have a test the next week.
* Ghi nhớ: Muốn đổi câu hỏi Yes- No sang gián tiếp, sau mệnh đề tường thuật, chúng ta:
- viết từ IF hay WHETHER,
- hoán vị trợ động từ với chủ từ và đổi thì theo 
 - đổi ngôi
- đổi từ chỉ thời gian hay nơi chốn theo quy tắc
5. WITH DO
                                   Do + s + Vm + o /A
                  S+ asked + if / whether + s + Vm + O/A.
e.g.: “Do you go to school?” he asked.
(“Bạn đi học không?” anh ấy hỏi.)
He asked me if /whether I went to school.
Peter said to Mary, "Did you see the film last night?’’ (Peter nói với Mary, "Tối qua bạn có xem phim không?") 
Peter asked Mary if / whether she had seen the film.
CONDITIONAL SENTENCES (Câu điều kiện).
OPEN / LIKELY CONDITION (Điều kiện mở/có thể xảy ra).
1, Form (Dạng) :Câu điều kiện mở có cấu trúc
“If” clause
Main clause
Simple present
Present of modal + V

e.g.:  1 have enough money, I'll take a vacation in Sapa.
(Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi nghỉ tại Sapa.)
If it rains this afternoon, I’ll slay at home and watch TV.
(Nếu trưa nay trời mưa, tôi sẽ ở nhà xem ti vi.)
"WILL“ thường được dùng ở mệnh đề chính (main clause), sự cần thiết (a necessity).
e.g.: You want to attend this course, you must pass the test.
Nếu bạn muốn tham gia khóa học này, bạn phải đỗ bài kiểm tra.
If you have change. You can use the public phone.
(Nếu bạn có tiền xu, bạn có thể sử dụng điện thoại công cộng.)
UNREAL CONDITIONS (Điều kiện không thật).
B Present unreal condition Câu điều kiện không có thực ở hiện tại
Form (Dạng).
“If” clause
Main clause
past subjunctive truse
past of modal + V

past subjunctive tense (Thì quá khứ giả định/bàng thái): có dạng giống thì quá khứ đơn, trừ động từ BE có một dạng là WERE cho tất cả các ngôi.
e.g.: If I had much money now, I would buy a new car.
(But I don't have much money.)
(Nếu bây giờ tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi.
If he spoke English fluently, he could get the job.
(Nếu anh ấy nói tiếng Anh lưu loát, anh ấy sẽ có được việc làm.)
*     “Could” có thể được dùng ở mệnh đó “IF” để chỉ sự kiện có thể xảy ra theo lí thuyết, nhưng không thực hiện được.
*     e.g.: If he could speak Japanese,  he would get the job.
(Nếu anh ấy nói được tiếng Nhật, anh ấy đã có được việc làm đó.)
Use (Cách dùng): Câu điều kiện không thật ở hiện tại diễn tả sự kiện không có thật hay trái với thực tế ở hiện tại. 
Past unreal condition "Điều kiện không thật ở quá khứ'.
Vorm (Dạng).   
“If” clause
Main clause
past perfect subjunctive
past of modal + have + p.p
HAD + Past participle (P.P.) (quá khứ phân từ),
e.g.: If it hadn’t rained yesterday, we would have gone for a picnic.
(Nếu hôm qua trời không mưa, chúng tôi đã đi dã ngoại.)
If he had studied hard last year, he would have passed the exam.
(Nếu năm rồi anh ấy học chăm, anh ấy đã thi đậu.)
Smiley people speaking different languages with flat design | Free ...
Use (Cách dùng) : Câu điều kiện không thật trong quá khứ diễn tả sự kiện không có thật hoặc trái với thực tế trong quá khứ.